といい / たらいい (to ii / tara ii)
~といい/~たらいい — “mong là ~ / nên ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形/ない形 + といいdạng từ điển hoặc dạng ない + といい: hy vọng (晴れるといい) -
動詞た形 + らいいdạng た + ら + いい: lời khuyên hoặc gợi ý (聞いたらいい) -
〜といいですね/〜といいのですが…といいですね / …といいのですが: hy vọng lịch sự
Hy vọng: ~といい
Dùng cho những điều bạn không kiểm soát được, như thời tiết, kết quả hay việc giao hàng: 明日晴れるといいですね. Người nói đang ước. Phần kết nhẹ như ~のですが làm lời hy vọng lịch sự hơn.
Lời khuyên: ~たらいい
Dùng khi nói với người đang gặp rắc rối: 道に迷ったら、駅の人に聞いたらいいですよ. Nghĩa là “sẽ tốt nếu bạn làm ~”. Cả dạng た + ら và と đều có thể, nhưng lời khuyên tự nhiên nhất với たら.
Ghi chú
Khi khuyên người bề trên, ~たらいいですよ có thể nghe hơi mạnh; ~てみてはいかがですか mềm hơn. ~といい chỉ hy vọng thì không bao giờ mô tả hành động có chủ ý của chính bạn.
Ví dụ
-
明日(あした)晴(は)れるといいですね。
Ashita hareru to ii desu ne.
Mong là ngày mai trời nắng.
-
週末(しゅうまつ)までに荷物(にもつ)が届(とど)くといいのですが。
Shūmatsu made ni nimotsu ga todoku to ii no desu ga.
Mong là kiện hàng sẽ đến trước cuối tuần.
-
道(みち)に迷(まよ)ったら、駅(えき)の人(ひと)に聞(き)いたらいいですよ。
Michi ni mayottara, eki no hito ni kiitara ii desu yo.
Nếu bị lạc đường thì bạn cứ hỏi người ở ga là được.
Lỗi thường gặp
- Với hy vọng, dùng những việc ngoài tầm kiểm soát của bạn. Với kế hoạch của chính mình, hãy nói ~たい hoặc ~つもりだ.
- Lời khuyên dùng たら. Dùng 聞くといいですよ thì được, nhưng 聞いたらいい điển hình hơn cho một gợi ý trực tiếp.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.