的(てき) (teki)
~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
Mẫu câu
-
名詞(漢語) + 的 + な + 名詞danh từ + 的な + danh từ (具体的な説明) -
名詞 + 的 + に + 動詞/形容詞danh từ + 的に + động từ (積極的に手を挙げる) -
名詞 + 的 + だ/ですdanh từ + 的だ làm vị ngữ (現実的だ)
Ý nghĩa và các dạng
的 biến danh từ thành tính từ đuôi な, nên hoạt động như các tính từ đuôi な khác: 現実的だ, 具体的な説明, 積極的に. Chủ yếu thêm vào danh từ Hán Nhật (kango).
Những từ thường gặp
Các từ thường gặp gồm 基本的, 一般的, 具体的, 積極的, 消極的, 個人的, 国際的, 科学的, 論理的. Nghĩa là “có tính chất ~”.
Ghi chú
Không phải danh từ nào cũng nhận 的. Hãy học từng từ như một đơn vị. Đừng thêm vào từ thuần Nhật (ví dụ, 山的 không được dùng).
Ví dụ
-
彼(かれ)の意見(いけん)はとても現実的(げんじつてき)だ。
Kare no iken wa totemo genjitsuteki da.
Ý kiến của anh ấy rất thực tế.
-
この計画(けいかく)には、具体的(ぐたいてき)な説明(せつめい)が足(た)りない。
Kono keikaku ni wa, gutaiteki na setsumei ga tarinai.
Kế hoạch này thiếu lời giải thích cụ thể.
-
兄(あに)はいつも積極的(せっきょくてき)に手(て)を挙(あ)げる。
Ani wa itsumo sekkyokuteki ni te o ageru.
Anh trai tôi lúc nào cũng chủ động giơ tay.
Lỗi thường gặp
- Nó hoạt động như tính từ đuôi な: 具体的な説明, 積極的に. Đừng nói 具体的の説明.
- Không phải danh từ nào cũng nhận 的. Hãy học các kết hợp thông dụng như từ cố định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.