を (o)
を (o) — trợ từ tân ngữ
Mẫu câu
-
N を V。làm V với N (N là tân ngữ) -
〈place〉を でます/さんぽします。rời khỏi / đi qua một nơi
Chức năng
を đánh dấu tân ngữ trực tiếp: thứ mà động từ tác động lên. パンを たべます = “ăn bánh mì” — パン là thứ được ăn.
Cách đọc
を chỉ dùng làm trợ từ này và đọc là o (cùng âm với お). Bạn sẽ thường thấy nó được viết La-tinh là “wo”, nhưng khi nói thì chỉ là o.
Với động từ chuyển động
を cũng có thể đánh dấu nơi bạn rời khỏi hoặc đi qua: いえを でます (rời khỏi nhà), こうえんを さんぽします (đi dạo qua công viên).
Ví dụ
-
まいにち ほんを よみます。
Mainichi hon o yomimasu.
Ngày nào tôi cũng đọc sách.
を đánh dấu “sách”, tân ngữ của “đọc”.
-
みずを ください。
Mizu o kudasai.
Cho tôi xin nước.
-
7じに いえを でます。
Shichi-ji ni ie o demasu.
Tôi rời nhà lúc 7 giờ.
Với でる (rời khỏi), を đánh dấu nơi bạn đi ra.
Lỗi thường gặp
- を có chữ kana riêng và đọc là “o” — đừng phát âm âm “w”.
- Không phải động từ nào cũng đi với を. Các động từ chuyển động như いきます (đi) dùng に/へ để chỉ hướng, không dùng を.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.