ている (te iru)
~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn
Mẫu câu
-
動詞て形+いる(います)thể て + いる (見ている, 降っている)
Hành động đang diễn ra
Với động từ chỉ hành động tiếp diễn, nó nghĩa là ‘đang làm’: 見ている (đang xem), 読んでいる (đang đọc), 降っている (đang mưa). Nó cũng bao gồm thói quen như 毎日走っている (tôi chạy mỗi ngày).
Trạng thái kết quả
Với động từ chỉ sự thay đổi, nó thể hiện trạng thái sau khi thay đổi: 結婚している (đã kết hôn), 住んでいる (sống ở), 知っている (biết). Nó không có nghĩa ‘đang trong quá trình thay đổi’.
Cách nối
Tạo thể て và thêm いる. Trong lời nói, い thường bị lược: 見てる. Dạng câu hỏi là 何をしていますか (Bạn đang làm gì?).
Ví dụ
-
今(いま)、テレビを見(み)ています。
Ima, terebi o mite imasu.
Bây giờ tôi đang xem TV.
Hành động đang diễn ra, với 今 (bây giờ).
-
父(ちち)は新聞(しんぶん)を読(よ)んでいます。
Chichi wa shinbun o yonde imasu.
Bố tôi đang đọc báo.
読んで kết thúc bằng で, nhưng mẫu vẫn như vậy.
-
外(そと)で雨(あめ)が降(ふ)っています。
Soto de ame ga futte imasu.
Bên ngoài trời đang mưa.
Một sự việc đang diễn ra mà bạn có thể thấy hoặc nghe.
Lỗi thường gặp
- Một số động từ chỉ trạng thái, không phải hành động: 結婚しています nghĩa là ‘tôi đã kết hôn’, không phải ‘tôi đang kết hôn’.
- Để nói ‘tôi biết’, dùng 知っています; để nói ‘tôi không biết’ dùng 知りません (không nói 知っていません).
Thêm các điểm ngữ pháp
- ないで ~ないで — “mà không ~”
- たことがある ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)
- たい ~たい — “Tôi muốn ~”
- てある ~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó
- 動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.