JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Các thể của động từ

ている (te iru)

~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn

Tóm lại · Động từ thể て + いる thể hiện hành động đang diễn ra (‘đang ~’) hoặc trạng thái tiếp tục như kết quả (‘đã ~ và vẫn thế’). Đây là một trong những dạng hữu ích nhất của tiếng Nhật. Dạng lịch sự là ~ています.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+いる(います) thể て + いる (見ている, 降っている)

Hành động đang diễn ra

Với động từ chỉ hành động tiếp diễn, nó nghĩa là ‘đang làm’: 見ている (đang xem), 読んでいる (đang đọc), 降っている (đang mưa). Nó cũng bao gồm thói quen như 毎日走っている (tôi chạy mỗi ngày).

Trạng thái kết quả

Với động từ chỉ sự thay đổi, nó thể hiện trạng thái sau khi thay đổi: 結婚している (đã kết hôn), 住んでいる (sống ở), 知っている (biết). Nó không có nghĩa ‘đang trong quá trình thay đổi’.

Cách nối

Tạo thể て và thêm いる. Trong lời nói, い thường bị lược: 見てる. Dạng câu hỏi là 何をしていますか (Bạn đang làm gì?).

Ví dụ

  • 今(いま)、テレビを見(み)ています。

    Ima, terebi o mite imasu.

    Bây giờ tôi đang xem TV.

    Hành động đang diễn ra, với 今 (bây giờ).

  • 父(ちち)は新聞(しんぶん)を読(よ)んでいます。

    Chichi wa shinbun o yonde imasu.

    Bố tôi đang đọc báo.

    読んで kết thúc bằng で, nhưng mẫu vẫn như vậy.

  • 外(そと)で雨(あめ)が降(ふ)っています。

    Soto de ame ga futte imasu.

    Bên ngoài trời đang mưa.

    Một sự việc đang diễn ra mà bạn có thể thấy hoặc nghe.

Lỗi thường gặp

  • Một số động từ chỉ trạng thái, không phải hành động: 結婚しています nghĩa là ‘tôi đã kết hôn’, không phải ‘tôi đang kết hôn’.
  • Để nói ‘tôi biết’, dùng 知っています; để nói ‘tôi không biết’ dùng 知りません (không nói 知っていません).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng