JLPT N5 · Trợ từ
なあ (naa)
~なあ — cảm xúc cuối câu
Tóm lại · Trợ từ cuối câu để bộc lộ cảm xúc: ngưỡng mộ, thở dài hoặc mong ước. Thường dùng như tự nói với mình và mang tính thân mật.
Mẫu câu
-
普通形+なあthể thường + なあ -
〜たいなあ〜たいなあ (mong ước)
Cách dùng
Dùng khi bị xúc động bởi điều trước mắt hoặc tự lẩm bẩm: いい天気だなあ.
Mong ước
Trong 〜たいなあ hay 〜ないかなあ, nó thể hiện mong ước (早く帰りたいなあ).
Khác với ね
ね nhờ người nghe đồng tình. なあ nói về cảm xúc của chính mình và không cần người nghe.
Ví dụ
-
いい天気(てんき)だなあ。
Ii tenki da nā.
Thời tiết đẹp quá!
-
この料理(りょうり)はおいしいなあ。
Kono ryōri wa oishii nā.
Món ăn này ngon thật đấy.
-
早(はや)く家(いえ)に帰(かえ)りたいなあ。
Hayaku ie ni kaeritai nā.
Tôi thật sự muốn về nhà sớm.
Lỗi thường gặp
- Mang tính thân mật, không phù hợp khi nói lịch sự với người bề trên.
- Sau danh từ hoặc tính từ な thì xuất hiện だ (いい天気だなあ).
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.