JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ませんか (masen ka)

~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)

Tóm lại · Cách lịch sự để mời ai đó. Đây là thể phủ định ます 〜ません cộng với か. Trông như câu hỏi phủ định nhưng có chức năng là lời mời.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹)+ませんか Động từ thân ます + ませんか

Cách dùng

Như trong 一緒にお茶を飲みませんか, bạn mời và đồng thời hỏi ý muốn của người kia. Họ dễ dàng từ chối hơn.

Cách trả lời

Để nhận lời: はい、ぜひ hoặc いいですね. Để từ chối, hãy nói nhẹ nhàng: すみません、ちょっと…

Khác với ましょう

ませんか hỏi về ý muốn của đối phương. ましょう đề nghị trực tiếp hơn.

Ví dụ

  • 一緒(いっしょ)にお茶(ちゃ)を飲(の)みませんか。

    Issho ni ocha o nomimasen ka.

    Bạn có muốn uống trà cùng tôi không?

  • 一緒(いっしょ)に昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べませんか。

    Issho ni hirugohan o tabemasen ka.

    Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?

  • 今度(こんど)、公園(こうえん)へ行(い)きませんか。

    Kondo, kōen e ikimasen ka.

    Lúc nào đó bạn có muốn đi công viên không?

Lỗi thường gặp

  • Chỉ trả lời いいえ có thể nghe như “tôi sẽ không đi”. Hãy thêm lý do.
  • Để đề nghị làm gì đó giúp ai, dùng ましょうか.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng