ていた (te ita)
~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
Mẫu câu
-
動詞て形+いたĐộng từ thể て + いた (読んでいた) -
動詞て形+いましたLịch sự: ~ていました (待っていました)
Cách dùng
Nó nêu việc bạn đang làm khi một sự việc khác xảy ra: 電話が鳴った時、お風呂に入っていた. Cũng hợp với các cách nói về khoảng thời gian: 昨日の夜、ずっと本を読んでいた.
Tiến hành và trạng thái
Ngoài hành động đang diễn ra (読んでいた), nó có thể diễn tả trạng thái (結婚していた, 知っていた). Nghĩa phụ thuộc vào động từ.
Ví dụ
-
昨日(きのう)の夜(よる)、ずっと本(ほん)を読(よ)んでいました。
Kinō no yoru, zutto hon o yonde imashita.
Tối qua tôi đã đọc sách suốt cả đêm.
-
電話(でんわ)が鳴(な)った時(とき)、私(わたし)はお風呂(ふろ)に入(はい)っていた。
Denwa ga natta toki, watashi wa ofuro ni haitte ita.
Khi điện thoại reo, tôi đang tắm.
-
駅(えき)で友達(ともだち)を三十分(さんじゅっぷん)も待(ま)っていました。
Eki de tomodachi o sanjuppun mo matte imashita.
Tôi đã đợi bạn ở nhà ga tận ba mươi phút.
Lỗi thường gặp
- Hãy phân biệt 読んだ (đã hoàn thành) với 読んでいた (đang diễn ra).
- Với những động từ như 入る, ていた có thể là đang diễn ra hoặc trạng thái kết quả; ngữ cảnh quyết định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.