JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
たらいいですか (tara ii desu ka)
~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
Tóm lại · ~たら + いいですか dùng để hỏi xin lời khuyên về việc nên làm gì. Thường dùng với từ nghi vấn như どこで, 何を, どう.
Mẫu câu
-
疑問詞+動詞た形+ら+いいですかTừ nghi vấn + thể た + ら + いいですか
Cách dùng
Dùng để hỏi người khác xem bạn nên làm gì. Thêm từ nghi vấn để cụ thể hơn: この漢字は何と読んだらいいですか.
Cách trả lời
Câu trả lời thường là ~たらいいです, ~ばいいです hoặc ~といいです (駅で買ったらいいですよ). Thân mật: ~たらいい?
Ví dụ
-
どこで切符(きっぷ)を買(か)ったらいいですか。
Doko de kippu o kattara ii desu ka.
Tôi nên mua vé ở đâu?
-
この漢字(かんじ)は何(なん)と読(よ)んだらいいですか。
Kono kanji wa nan to yondara ii desu ka.
Chữ Hán này nên đọc thế nào?
-
母(はは)の誕生日(たんじょうび)に何(なに)をあげたらいいですか。
Haha no tanjōbi ni nani o agetara ii desu ka.
Tôi nên tặng gì cho mẹ nhân sinh nhật?
Lỗi thường gặp
- Bạn đang hỏi về hành động của chính mình, không phải bảo người kia phải làm gì.
- Thường đi cùng một từ nghi vấn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 必要(ひつよう)がある ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
- な ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なければならない ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
- なさい ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- ていただけませんか ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.