たがる (tagaru)
~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹+たがるThân động từ + たがる (行きたがる) -
〜たがっている~たがっている (đang muốn ~)
Cách dùng
~たい nêu mong muốn của chính người nói (hoặc hỏi mong muốn của người nghe). Khi bạn quan sát mong muốn của người khác từ bên ngoài, chẳng hạn em trai hay một đứa trẻ, hãy dùng ~たがる.
Dạng ている
Với mong muốn đang có ngay lúc này, dùng ~たがっている. Với thói quen hay xu hướng, dùng ~たがる (子どもは甘いものばかり食べたがる).
Ví dụ
-
弟(おとうと)は外(そと)へ行(い)きたがっています。
Otōto wa soto e ikitagatte imasu.
Em trai tôi muốn ra ngoài.
-
妹(いもうと)は新(あたら)しい服(ふく)を買(か)いたがっている。
Imōto wa atarashii fuku o kaitagatte iru.
Em gái tôi muốn mua quần áo mới.
-
子(こ)どもは甘(あま)いものばかり食(た)べたがる。
Kodomo wa amai mono bakari tabetagaru.
Đứa trẻ lúc nào cũng chỉ muốn ăn đồ ngọt.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho mong muốn của chính mình (× 私は行きたがる).
- Thứ được muốn đi với を (ケーキを食べたがる).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.