JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

そうに / そうな (sou ni / sou na)

~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”

Tóm lại · Dạng trạng từ そうに và dạng bổ nghĩa danh từ そうな của そうだ chỉ vẻ ngoài: 楽しそうに遊ぶ, 眠そうな顔.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 語幹+そうに+動詞 Thân từ + そうに + động từ (楽しそうに遊ぶ)
  • 語幹+そうな+名詞 Thân từ + そうな + danh từ (眠そうな顔)

Cách dùng

そうに mô tả cách một hành động được thực hiện; そうな mô tả một danh từ. Thân từ được tạo giống như với ~そうだ.

Cảm xúc của người khác

Cảm xúc của người khác khó nói thẳng ra, nên thường dùng そう: 楽しそう, 寒そう. Với cảm xúc của chính mình, bạn có thể nói đơn giản 楽しい.

Ví dụ

  • 子(こ)どもたちは楽(たの)しそうに遊(あそ)んでいます。

    Kodomo-tachi wa tanoshisō ni asonde imasu.

    Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ.

  • 彼(かれ)は眠(ねむ)そうな顔(かお)をしている。

    Kare wa nemusō na kao o shite iru.

    Anh ấy có vẻ mặt buồn ngủ.

  • 犬(いぬ)が寒(さむ)そうにふるえている。

    Inu ga samusō ni furuete iru.

    Con chó đang run lên như thể nó lạnh.

Lỗi thường gặp

  • そうに đứng trước động từ, そうな đứng trước danh từ.
  • いい và ない trở thành よさそうに và なさそうな.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng