JLPT N4 · Mức độ & phạm vi
そんなに (sonna ni)
そんなに — “đến mức đó / như vậy ~”
Tóm lại · Trạng từ nghĩa là “đến mức đó / như vậy” nói về mức độ liên quan đến người nghe hoặc chủ đề. Với phủ định, nghĩa là “không ~ lắm”.
Mẫu câu
-
そんなに+形容詞/動詞そんなに + tính từ / động từ (そんなに怒っている) -
そんなに〜ないそんなに ~ない (không ~ lắm)
Ý nghĩa
Nó chỉ mức độ của điều người nghe vừa nói hoặc đang làm: そんなに急がなくてもいい, そんなに難しくない.
Từ liên quan
Dùng こんなに cho điều gần người nói và あんなに cho điều xa cả hai. Với phủ định, nó gần với あまり~ない.
Ví dụ
-
そんなに急(いそ)がなくてもいいですよ。
Sonna ni isoganakute mo ii desu yo.
Bạn không cần phải vội đến thế đâu.
-
この問題(もんだい)はそんなに難(むずか)しくない。
Kono mondai wa sonna ni muzukashikunai.
Bài này không khó đến thế.
-
どうしてそんなに怒(おこ)っているの。
Dōshite sonna ni okotte iru no.
Sao bạn lại giận đến thế?
Lỗi thường gặp
- Với phủ định, nó nghĩa là “không ~ lắm”.
- Với điều gần bản thân mình, dùng こんなに.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- なかなか~ない なかなか~ない — “mãi không ~ / cứ không chịu ~”
- の中(なか)で ~の中で — “trong số ~ / trong ~”
- より ~より — hơn ~
- 全然(ぜんぜん)~ない 全然~ない — hoàn toàn không ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.