さすが (sasuga)
さすが — “đúng là ~ có khác”
Mẫu câu
-
さすが+名詞(、〜)さすが + danh từ (さすがプロ、上手ですね) -
さすが(だ/ですね)さすがだね / さすがですね
Ý nghĩa
Bạn vốn đã tin người hay nơi đó rất giỏi, và kết quả xác nhận điều đó. Đó là sự ngưỡng mộ khớp với kỳ vọng, không phải ngạc nhiên trước điều bất ngờ.
Nói với ai
Tự nhiên khi nói với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng và người nhỏ hơn. Nói さすがですね với cấp trên có thể nghe như đang đánh giá họ từ trên cao.
Ví dụ
-
さすがプロ、料理(りょうり)がとても上手(じょうず)ですね。
Sasuga puro, ryōri ga totemo jōzu desu ne.
Đúng là dân chuyên nghiệp có khác, bạn nấu ăn giỏi quá.
-
さすが先輩(せんぱい)、説明(せつめい)がとても分(わ)かりやすい。
Sasuga senpai, setsumei ga totemo wakari yasui.
Đúng là đàn anh có khác, giải thích rất dễ hiểu.
-
難(むずか)しい問題(もんだい)をすぐ解(と)いた。さすがだね。
Muzukashii mondai o sugu toita. Sasuga da ne.
Bạn giải bài khó đó ngay lập tức. Đúng là bạn rồi.
Lỗi thường gặp
- Nói thẳng với cấp trên có thể nghe thô lỗ.
- Dùng khi kết quả khớp với kỳ vọng; với điều bất ngờ, dùng すごい hoặc 意外.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.