さ (sa)
~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
Mẫu câu
-
い形容詞(い取る)+さTính từ đuôi い bỏ い + さ (高い → 高さ) -
な形容詞の語幹+さThân tính từ đuôi な + さ (静か → 静かさ)
Cách tạo
Với tính từ đuôi い, bỏ い cuối rồi thêm さ; いい thành よさ. Với tính từ đuôi な, thêm さ trực tiếp vào thân.
Cách dùng
Nhiều từ là đại lượng đo được: 高さ, 重さ, 長さ, 広さ, 大きさ. Số khác cho thấy cường độ của cảm giác: 寒さ, 楽しさ. Kết quả hoạt động như danh từ và đi với の, は, に, v.v.
Ví dụ
-
この山(やま)の高(たか)さは三千(さんぜん)メートルです。
Kono yama no takasa wa sanzen mētoru desu.
Độ cao của ngọn núi này là 3.000 mét.
-
この荷物(にもつ)の重(おも)さは十(じゅう)キロだ。
Kono nimotsu no omosa wa jukkiro da.
Hành lý này nặng mười ký.
-
冬(ふゆ)の朝(あさ)の寒(さむ)さには驚(おどろ)いた。
Fuyu no asa no samusa ni wa odoroita.
Tôi đã ngạc nhiên trước cái lạnh của buổi sáng mùa đông.
Lỗi thường gặp
- いい thành よさ, không phải いさ.
- Không phải tính từ nào cũng đi với さ một cách tự nhiên; hãy học các cặp thông dụng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.