JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

さ (sa)

~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)

Tóm lại · Thêm さ vào thân tính từ đuôi い hoặc tính từ đuôi な tạo ra danh từ chỉ mức độ của tính chất đó: 高い → 高さ, 重い → 重さ, 寒い → 寒さ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • い形容詞(い取る)+さ Tính từ đuôi い bỏ い + さ (高い → 高さ)
  • な形容詞の語幹+さ Thân tính từ đuôi な + さ (静か → 静かさ)

Cách tạo

Với tính từ đuôi い, bỏ い cuối rồi thêm さ; いい thành よさ. Với tính từ đuôi な, thêm さ trực tiếp vào thân.

Cách dùng

Nhiều từ là đại lượng đo được: 高さ, 重さ, 長さ, 広さ, 大きさ. Số khác cho thấy cường độ của cảm giác: 寒さ, 楽しさ. Kết quả hoạt động như danh từ và đi với の, は, に, v.v.

Ví dụ

  • この山(やま)の高(たか)さは三千(さんぜん)メートルです。

    Kono yama no takasa wa sanzen mētoru desu.

    Độ cao của ngọn núi này là 3.000 mét.

  • この荷物(にもつ)の重(おも)さは十(じゅう)キロだ。

    Kono nimotsu no omosa wa jukkiro da.

    Hành lý này nặng mười ký.

  • 冬(ふゆ)の朝(あさ)の寒(さむ)さには驚(おどろ)いた。

    Fuyu no asa no samusa ni wa odoroita.

    Tôi đã ngạc nhiên trước cái lạnh của buổi sáng mùa đông.

Lỗi thường gặp

  • いい thành よさ, không phải いさ.
  • Không phải tính từ nào cũng đi với さ một cách tự nhiên; hãy học các cặp thông dụng.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng