られる (rareru)
~られる — thể khả năng (có thể ~)
Mẫu câu
-
2グループ動詞:語幹+られるNhóm 2: thân + られる (起きる → 起きられる) -
1グループ動詞:え段+るNhóm 1: hàng え + る (行く → 行ける) -
3グループ動詞Nhóm 3: する → できる, 来る → 来られる
Dạng và ý nghĩa
Thể khả năng diễn tả năng lực hoặc khả năng xảy ra. られる là thể khả năng của động từ nhóm 2 và 来る: 見られる, 食べられる, 来られる.
Trợ từ và lưu ý
Tân ngữ có thể đi với を hoặc が (果物が食べられる). Trong văn nói bạn sẽ nghe dạng bỏ ら như 食べれる, nhưng trong văn viết và thi cử hãy dùng 食べられる. Với động từ nhóm 2, dạng này giống thể bị động nên ngữ cảnh quyết định.
Ví dụ
-
朝(あさ)早(はや)く起(お)きられますか。
Asa hayaku okiraremasu ka.
Bạn có dậy sớm được vào buổi sáng không?
-
この店(みせ)では珍(めずら)しい果物(くだもの)が食(た)べられる。
Kono mise de wa mezurashii kudamono ga taberareru.
Ở cửa hàng này bạn có thể ăn trái cây hiếm.
-
明日(あした)なら何時(なんじ)でも来(こ)られます。
Ashita nara nanji demo koraremasu.
Ngày mai thì lúc nào tôi cũng đến được.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm られる vào động từ nhóm 1 để chỉ khả năng; dùng 行ける, không phải 行かれる.
- Tránh bỏ ら (食べれる) trong văn viết và thi cử.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.