JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Câu điều kiện (nếu / khi)

ば (ba)

~ば — thể điều kiện “nếu ~”

Tóm lại · Thể ば diễn tả một điều kiện: ‘nếu ~ (thì …)’. Nó được tạo từ động từ hoặc tính từ và thường mô tả kết quả tự nhiên hoặc chung của điều kiện đó. Đây là một dạng điều kiện cơ bản cần học ở N4.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞:e段+ば(1グループ)/る→れば(2グループ) động từ nhóm u: đổi âm cuối u thành e + ば (押す → 押せば); động từ nhóm ru: る → れば (食べる → 食べれば)
  • い形容詞:い → ければ/名詞・な形容詞:なら(ば) tính từ い: い → ければ (安い → 安ければ); danh từ/tính từ な: なら (春なら)

Cách tạo

Động từ: đổi âm cuối sang hàng e rồi thêm ば (押す → 押せば), hoặc với động từ nhóm ru đổi る thành れば (食べる → 食べれば). Bất quy tắc: する → すれば, 来る → 来れば. Tính từ い: 安い → 安ければ. Phủ định là ~なければ.

Ý nghĩa

ば nối một điều kiện với kết quả tự nhiên: ボタンを押せば、ドアが開きます (nếu bấm nút thì cửa mở). Thường dùng cho quy tắc, quy trình và chân lý chung.

Lưu ý

Khi mệnh đề ば là một hành động, mệnh đề chính thường không nên diễn đạt ý chí, yêu cầu hay mệnh lệnh của người nói (vd. 安ければ買いなさい là không tự nhiên). Trong những trường hợp đó dùng たら sẽ an toàn hơn. Nếu mệnh đề ば là một trạng thái thì dùng được: 安ければ、二つ買います.

Ví dụ

  • ボタンを押(お)せば、ドアが開(あ)きます。

    Botan o oseba, doa ga akimasu.

    Nếu bấm nút thì cửa sẽ mở.

    押す → 押せ + ば.

  • 安(やす)ければ、二(ふた)つ買(か)います。

    Yasukereba, futatsu kaimasu.

    Nếu rẻ thì tôi sẽ mua hai cái.

    安い → 安ければ.

  • 春(はる)になれば、花(はな)が咲(さ)きます。

    Haru ni nareba, hana ga sakimasu.

    Khi mùa xuân đến, hoa sẽ nở.

    なる → なれば.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ い dùng ければ, không phải いば: 安ければ, không phải 安いば.
  • Hãy cẩn thận với ば khi vế sau là lời yêu cầu hoặc ý chí của người nói; たら thường an toàn hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng