JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

まま (mama)

~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”

Tóm lại · まま nghĩa là một trạng thái được giữ nguyên trong khi có hành động hay tình huống khác xảy ra. Nó đi sau thể quá khứ hoặc thể ない của động từ, hoặc sau danh từ cộng の và tính từ ở dạng thường: 靴を履いたまま, 窓を開けたまま.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞た形・ない形 + まま 履いたまま / つけたまま / 食べないまま
  • 名詞 + の + まま/い形容詞 + まま/な形容詞 + な + まま 昔のまま / 若いまま / 元気なまま

Nguồn gốc

まま là danh từ nghĩa là “trạng thái y như cũ”. Sau từ diễn tả trạng thái, nó nghĩa là “với trạng thái đó được giữ nguyên”. Động từ thường dùng thể quá khứ, mang sắc thái của ている.

Khi nào dùng

Nó thường mô tả việc làm theo cách không bình thường hoặc không được phép: 窓を開けたまま出かけてしまった, テレビをつけたまま寝てしまった. Nó cũng xuất hiện trong lời cấm như 靴を履いたまま入らないでください.

Điều cần lưu ý

Hành động theo sau xảy ra cùng lúc với trạng thái được giữ nguyên, nên không thể theo sau bằng hành động mâu thuẫn, ví dụ 座ったまま立つ.

Ví dụ

  • 靴(くつ)を履(は)いたまま入(はい)らないでください。

    Kutsu o haita mama hairanai de kudasai.

    Xin đừng vào trong khi vẫn đi giày.

  • 窓(まど)を開(あ)けたまま、出(で)かけてしまった。

    Mado o aketa mama, dekakete shimatta.

    Tôi đã ra ngoài mà để nguyên cửa sổ mở.

  • テレビをつけたまま、寝(ね)てしまった。

    Terebi o tsuketa mama, nete shimatta.

    Tôi đã ngủ quên trong khi tivi vẫn bật.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể quá khứ của động từ: 履いたまま, không phải 履くまま hay 履いているまま.
  • Danh từ đi với の và tính từ đuôi な đi với な: 昔のまま, 元気なまま.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng