JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

いたします (itashimasu)

いたします — “làm” khiêm nhường

Tóm lại · いたします là dạng khiêm nhường của します. Bạn dùng nó để hạ thấp hành động của mình khi phục vụ hoặc nói với khách hàng hay cấp trên. Nó thường đi sau danh từ, như 案内いたします, hoặc お/ご + danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞(する動詞)+ いたします 案内する → 案内いたします
  • お/ご + 動詞ます形語幹・名詞 + いたします お持ちいたします / ご連絡いたします

Nguồn gốc

いたす là động từ khiêm nhường của する, và với ます nó thành いたします. Hạ thấp hành động của mình thể hiện sự tôn trọng với người kia.

Khi nào dùng

Thường gặp trong dịch vụ khách hàng và kinh doanh: 私が案内いたします, ご連絡いたします. Với hành động bạn làm cho người kia, dạng お/ご~いたします còn khiêm nhường hơn (お荷物をお持ちいたします).

Điều cần lưu ý

Nó chỉ dùng cho hành động của chính mình, không bao giờ cho người kia. Với hành động của họ, dùng なさいます. Nó cũng không có dạng nhờ vả, nên hãy nhờ bằng cách diễn đạt khác.

Ví dụ

  • 私(わたし)が会場(かいじょう)を案内(あんない)いたします。

    Watashi ga kaijō o annai itashimasu.

    Tôi sẽ dẫn quý vị tham quan địa điểm.

  • お荷物(にもつ)は私(わたし)がお持(も)ちいたします。

    Onimotsu wa watashi ga o-mochi itashimasu.

    Hành lý của quý khách để tôi mang.

    お + gốc ます + いたします.

  • 後(のち)ほど、ご連絡(れんらく)いたします。

    Nochihodo, go-renraku itashimasu.

    Lát nữa tôi sẽ liên lạc với quý vị.

    ご + danh từ + いたします.

Lỗi thường gặp

  • Không bao giờ dùng cho hành động của người kia. 先生がご説明いたします là sai; hãy nói 先生がご説明になります hoặc なさいます.
  • Nó nghe không tự nhiên với bạn bè và gia đình; ở đó dùng します.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng