JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

とか~とか (toka~toka)

~とか~とか — những thứ như ~ và ~

Tóm lại · Liệt kê ví dụ một cách thân mật: “những thứ như A và B”. Gắn vào danh từ, động từ và tính từ. Đây là dạng văn nói của ~や~など và gợi ý còn có những thứ khác nữa.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + とか + 名詞 + とか danh từ + とか + danh từ + とか (パンとか卵とか)
  • 普通形 + とか + 普通形 + とか cũng có thể liệt kê động từ và tính từ ở thể thông thường

Cách hoạt động

Đặt とか sau mỗi ví dụ. とか cuối thường được giữ lại, như 掃除とか洗濯とかをします, rồi trợ từ như を, に hoặc が theo sau. Thông thường là hai hoặc ba ví dụ.

Sắc thái

Nó thân mật và hơi mơ hồ, hữu ích khi bạn không muốn liệt kê hết. Trong văn viết trang trọng, dùng ~や~など hoặc ~や~、といった. Không như ~も~も hay ~と~, nó không khẳng định danh sách là đầy đủ.

Ví dụ

  • 週末(しゅうまつ)は掃除(そうじ)とか洗濯(せんたく)とかをします。

    Shūmatsu wa sōji toka sentaku toka o shimasu.

    Cuối tuần tôi làm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.

  • 朝(あさ)はパンとか卵(たまご)とかを食(た)べます。

    Asa wa pan toka tamago toka o tabemasu.

    Buổi sáng tôi ăn những thứ như bánh mì và trứng.

  • 休(やす)みの日(ひ)は買(か)い物(もの)とか映画(えいが)とかに行(い)く。

    Yasumi no hi wa kaimono toka eiga toka ni iku.

    Vào ngày nghỉ, tôi đi những nơi như mua sắm hay xem phim.

Lỗi thường gặp

  • Mang tính thân mật. Trong văn viết trang trọng, dùng ~や~など.
  • Đặt trợ từ sau とか cuối cùng: 掃除とか洗濯とかを, không phải 掃除とか洗濯をとか.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng