JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Câu điều kiện (nếu / khi)

ば~のに (ba~noni)

~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)

Tóm lại · Diễn tả sự hối tiếc hoặc bất mãn về tình huống không như mong đợi: “giá mà ~, tôi đã có thể ~”. Vế đầu là điều kiện thể ば, vế sau kết thúc bằng のに. Dùng cho cả hiện tại và quá khứ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • ば形 + 〜のに(現在の反対) trái với hiện tại: あれば、できるのに (nếu có thì đã làm được)
  • ば形 + 〜たのに(過去の反対) trái với quá khứ: 勉強すれば、合格できたのに

Trái với thực tế

Điều kiện không đúng, và người nói cảm thấy tiếc: お金があれば旅行できるのに nghĩa là “tôi không có tiền nên không đi du lịch được”. のに ở cuối mang sự phàn nàn hoặc hối tiếc và để câu bỏ lửng.

Hiện tại và quá khứ

Với hiện tại, phần cuối ở dạng hiện tại (できるのに). Với quá khứ, ở dạng quá khứ (できたのに). Vì khi hướng vào ai đó nó có thể nghe như trách móc (電話をくれれば…迎えに行ったのに), hãy dùng cẩn thận.

Ví dụ

  • お金(かね)があれば、旅行(りょこう)できるのに。

    Okane ga areba, ryokō dekiru noni.

    Giá mà tôi có tiền thì đã có thể đi du lịch rồi.

  • もっと勉強(べんきょう)すれば、合格(ごうかく)できたのに。

    Motto benkyō sureba, gōkaku dekita noni.

    Giá mà bạn học thêm thì đã đỗ rồi.

  • 電話(でんわ)をくれれば、駅(えき)まで迎(むか)えに行(い)ったのに。

    Denwa o kurereba, eki made mukae ni itta noni.

    Giá mà bạn gọi điện thì tôi đã ra ga đón bạn rồi.

Lỗi thường gặp

  • のに ở cuối câu ở đây là hối tiếc, không phải “mặc dù” ở giữa câu. Đừng thêm động từ chính phía sau.
  • Không dùng cho điều kiện có thật, vẫn còn khả năng xảy ra. Với những trường hợp đó, hãy dùng ~ば~ます (Nếu làm thì ...).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng