ば~ほど (ba~hodo)
~ば~ほど — càng ~ càng ~
Mẫu câu
-
動詞ば形 + 同じ動詞辞書形 + ほど、~読めば読むほど (càng đọc càng ~) -
い形容詞 ~ければ + ~い + ほど安ければ安いほど (càng rẻ càng ~)
Lặp lại cùng một từ
Lấy động từ hoặc tính từ, chuyển sang thể ば, rồi lặp lại ở thể từ điển và thêm ほど. 練習すればするほど nghĩa là mức độ luyện tập tương ứng với mức độ tiến bộ. Với tính từ な và danh từ, dùng なら: 静かならば静かなほど.
Điều đi sau
Vế sau mô tả sự thay đổi tăng dần cùng với vế đầu, thường với なる (上手になる, 面白くなる) hoặc động từ chỉ xu hướng (売れる). Đây là kết quả tự nhiên, không phải một sự kiện đơn lẻ.
Ví dụ
-
練習(れんしゅう)すればするほど上手(じょうず)になります。
Renshū sureba suru hodo jōzu ni narimasu.
Càng luyện tập bạn càng giỏi.
-
この本(ほん)は読(よ)めば読(よ)むほど面白(おもしろ)くなる。
Kono hon wa yomeba yomu hodo omoshiroku naru.
Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.
-
値段(ねだん)は安(やす)ければ安(やす)いほど売(う)れる。
Nedan wa yasukereba yasui hodo ureru.
Giá càng rẻ thì càng bán chạy.
Lỗi thường gặp
- Lặp lại cùng một từ. Phần đầu là thể ば, phần sau là thể từ điển + ほど.
- Đừng dùng cho hành động xảy ra một lần; mẫu này diễn tả mức độ thay đổi liên tục.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.