なかなか (nakanaka)
なかなか — khá / (không) dễ dàng
Mẫu câu
-
なかなか+形容詞/動詞(肯定)khá / đáng kể (thường là bất ngờ dễ chịu) -
なかなか+動詞ない形không xảy ra dễ dàng / mất nhiều thời gian
なかなか khẳng định
Đặt trước tính từ hoặc động từ, nó nghĩa là mức độ cao hơn mong đợi. Trong “bánh ở cửa hàng này なかなか ngon”, đó là một đánh giá thường mang ý khen. Hãy cẩn thận khi dùng để đánh giá người trên mình vì có thể nghe kẻ cả.
なかなか〜ない phủ định
Khi theo sau là dạng phủ định, nó nghĩa là “không diễn ra như mong muốn / không dễ xảy ra”. バスがなかなか来ない nghĩa là bạn cứ chờ mà xe buýt không đến, kèm chút bực bội.
Ví dụ
-
この問題(もんだい)はなかなか難(むずか)しい。
Kono mondai wa nakanaka muzukashii.
Bài toán này khá khó.
Cách dùng khẳng định: bài toán khó hơn vẻ ngoài.
-
この店(みせ)のケーキは、なかなかおいしい。
Kono mise no kēki wa, nakanaka oishii.
Bánh ở cửa hàng này khá ngon.
Cách dùng khẳng định với sự bất ngờ dễ chịu.
-
バスがなかなか来(こ)なくて、困(こま)ってしまった。
Basu ga nakanaka konakute, komatte shimatta.
Xe buýt mãi không đến, tôi đã rất khổ sở.
なかなか + phủ định (来なくて) = “không dễ dàng / lâu không xảy ra”.
Lỗi thường gặp
- Nghĩa phụ thuộc vào việc có dạng phủ định theo sau hay không. なかなか〜ない nghĩa là “không dễ”, không phải “không lắm”.
- Khi dùng để khen, nó có thể nghe kẻ cả với người có địa vị cao hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.