もしも〜たら (moshimo~tara)
もしも~たら — nếu như ~ (giả định)
Mẫu câu
-
もしも+V・A・Nのた形+らもしも + thể た + ら
Ý nghĩa
もしも宝くじが当たったら là giả định: trúng thưởng thì khó, nhưng cứ cho là xảy ra. もしも nhấn mạnh もし; nghĩa giống nhau nhưng nghe phi thực tế và mang tính suy đoán hơn.
Vế sau
Mệnh đề chính thường diễn tả mong muốn hoặc phỏng đoán (~たい, ~だろう) hoặc yêu cầu (~てください). Cũng tự nhiên khi dùng để đề phòng trường hợp xấu nhất: もしも道に迷ったら、聞いてください.
Ví dụ
-
もしも宝(たから)くじが当(あ)たったら、家(いえ)を買(か)います。
Moshimo takarakuji ga atattara, ie o kaimasu.
Nếu trúng xổ số, tôi sẽ mua nhà.
-
もしも生(う)まれ変(か)わったら、鳥(とり)になって空(そら)を飛(と)びたい。
Moshimo umarekawattara, tori ni natte sora o tobitai.
Nếu được tái sinh, tôi muốn trở thành một con chim và bay trên bầu trời.
-
もしも道(みち)に迷(まよ)ったら、係(かかり)の人(ひと)に聞(き)いてください。
Moshimo michi ni mayottara, kakari no hito ni kiite kudasai.
Nếu lỡ bị lạc đường, xin hãy hỏi nhân viên.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng cho việc chắc chắn sẽ xảy ra: もしも明日になったら nghe lạ.
- もしも chỉ thêm sự nhấn mạnh; cấu trúc câu giống もし~たら.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- どんなに~ても どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa
- いくら~ても いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa
- ないと ~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)
- にしても ~にしても — dù cho ~ / cho là ~
- さえ~ば ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~
- たとえ~ても たとえ~ても — “cho dù ~”
- たって ~たって — “cho dù ~” thân mật
- とすれば・としたら・とすると とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~”
- かぎり ~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.