JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

気味(ぎみ) (gimi)

~気味 — hơi ~, có chút ~

Tóm lại · Cho thấy một tình trạng hoặc xu hướng có mặt chút ít, dù không rõ ràng. Gắn vào thân động từ hoặc danh từ và thường mô tả điều không mong muốn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+気味 Thân động từ + 気味
  • N+気味 Danh từ + 気味

Cách kết nối

Gắn vào thân động từ hoặc danh từ: 風邪気味, 疲れ気味, 焦り気味, 遅れ気味. Các dạng: ~気味だ và ~気味の+danh từ.

Khi nào dùng

Tiện cho các tình trạng cơ thể nhẹ hoặc trạng thái hơi bất thường của một vật, như “tôi thấy hơi giống vậy”. Nó không có nghĩa là tình trạng đó hoàn toàn xuất hiện. So với ~がち, nó thường mô tả trạng thái tạm thời hơn.

Ví dụ

  • 少(すこ)し風邪(かぜ)気味(ぎみ)です。

    Sukoshi kazegimi desu.

    Tôi cảm thấy hơi như sắp bị cảm.

  • 最近(さいきん)疲(つか)れ気味(ぎみ)で、朝(あさ)起(お)きるのがつらい。

    Saikin tsukaregimi de, asa okiru no ga tsurai.

    Dạo này tôi hơi mệt nên dậy buổi sáng rất khó.

  • この時計(とけい)は少(すこ)し遅(おく)れ気味(ぎみ)だ。

    Kono tokei wa sukoshi okuregimi da.

    Chiếc đồng hồ này chạy hơi chậm.

Lỗi thường gặp

  • Hiếm khi dùng cho điều tốt. Bạn không thể nói 元気気味.
  • 風邪気味 nghĩa là có dấu hiệu cảm đang đến, không phải đã chắc chắn bị cảm.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng