気味(ぎみ) (gimi)
~気味 — hơi ~, có chút ~
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+気味Thân động từ + 気味 -
N+気味Danh từ + 気味
Cách kết nối
Gắn vào thân động từ hoặc danh từ: 風邪気味, 疲れ気味, 焦り気味, 遅れ気味. Các dạng: ~気味だ và ~気味の+danh từ.
Khi nào dùng
Tiện cho các tình trạng cơ thể nhẹ hoặc trạng thái hơi bất thường của một vật, như “tôi thấy hơi giống vậy”. Nó không có nghĩa là tình trạng đó hoàn toàn xuất hiện. So với ~がち, nó thường mô tả trạng thái tạm thời hơn.
Ví dụ
-
少(すこ)し風邪(かぜ)気味(ぎみ)です。
Sukoshi kazegimi desu.
Tôi cảm thấy hơi như sắp bị cảm.
-
最近(さいきん)疲(つか)れ気味(ぎみ)で、朝(あさ)起(お)きるのがつらい。
Saikin tsukaregimi de, asa okiru no ga tsurai.
Dạo này tôi hơi mệt nên dậy buổi sáng rất khó.
-
この時計(とけい)は少(すこ)し遅(おく)れ気味(ぎみ)だ。
Kono tokei wa sukoshi okuregimi da.
Chiếc đồng hồ này chạy hơi chậm.
Lỗi thường gặp
- Hiếm khi dùng cho điều tốt. Bạn không thể nói 元気気味.
- 風邪気味 nghĩa là có dấu hiệu cảm đang đến, không phải đã chắc chắn bị cảm.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.