JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

がち (gachi)

~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)

Tóm lại · Hậu tố nghĩa là điều gì đó có xu hướng xảy ra hoặc thường xảy ra, chủ yếu dùng cho điều không mong muốn. Gắn vào thân động từ (thể ます bỏ ます) hoặc danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+がち Thân động từ + がち
  • N+がち Danh từ + がち

Cách kết nối

Với động từ, bỏ ます khỏi dạng lịch sự (休み, 忘れ, なり). Danh từ là các từ chỉ trạng thái như 病気 hay 留守. Các dạng thường gặp: ~がちだ, ~がちの+danh từ, ~がちな+danh từ.

Khi nào dùng

Nó chỉ ra một xu hướng đáng tiếc: “dễ rơi vào tình trạng như vậy”. Thường không dùng cho điều tốt (勉強がち là sai). Ý chính là sự lặp lại hoặc xu hướng, không phải sự việc xảy ra một lần.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は最近(さいきん)学校(がっこう)を休(やす)みがちだ。

    Kare wa saikin gakkō o yasumigachi da.

    Dạo này anh ấy hay nghỉ học.

  • 冬(ふゆ)は運動(うんどう)が不足(ふそく)しがちだ。

    Fuyu wa undō ga fusoku shigachi da.

    Vào mùa đông, chúng ta hay thiếu vận động.

  • 忙(いそが)しいと、食事(しょくじ)がいい加減(かげん)になりがちだ。

    Isogashii to, shokuji ga iikagen ni narigachi da.

    Khi bận, bữa ăn dễ trở nên qua loa.

Lỗi thường gặp

  • Đừng giữ ます: 休みがち, không phải 休みますがち.
  • Nó dùng cho xu hướng không mong muốn. Nói “có xu hướng học chăm” bằng がち nghe kỳ lạ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng