がち (gachi)
~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+がちThân động từ + がち -
N+がちDanh từ + がち
Cách kết nối
Với động từ, bỏ ます khỏi dạng lịch sự (休み, 忘れ, なり). Danh từ là các từ chỉ trạng thái như 病気 hay 留守. Các dạng thường gặp: ~がちだ, ~がちの+danh từ, ~がちな+danh từ.
Khi nào dùng
Nó chỉ ra một xu hướng đáng tiếc: “dễ rơi vào tình trạng như vậy”. Thường không dùng cho điều tốt (勉強がち là sai). Ý chính là sự lặp lại hoặc xu hướng, không phải sự việc xảy ra một lần.
Ví dụ
-
彼(かれ)は最近(さいきん)学校(がっこう)を休(やす)みがちだ。
Kare wa saikin gakkō o yasumigachi da.
Dạo này anh ấy hay nghỉ học.
-
冬(ふゆ)は運動(うんどう)が不足(ふそく)しがちだ。
Fuyu wa undō ga fusoku shigachi da.
Vào mùa đông, chúng ta hay thiếu vận động.
-
忙(いそが)しいと、食事(しょくじ)がいい加減(かげん)になりがちだ。
Isogashii to, shokuji ga iikagen ni narigachi da.
Khi bận, bữa ăn dễ trở nên qua loa.
Lỗi thường gặp
- Đừng giữ ます: 休みがち, không phải 休みますがち.
- Nó dùng cho xu hướng không mong muốn. Nói “có xu hướng học chăm” bằng がち nghe kỳ lạ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.