JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

たびに (tabi ni)

~たびに — “mỗi khi ~”

Tóm lại · Động từ dạng từ điển hoặc danh từ + の + たびに nghĩa là “mỗi khi A xảy ra thì B cũng xảy ra”. B là phản ứng, cảm xúc hay thay đổi xảy ra mỗi lần. Dùng cho những dịp lặp lại, đều đặn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + たびに dạng từ điển + たびに (見るたびに)
  • 名詞 + の + たびに danh từ + の + たびに (旅行のたびに)

Ý nghĩa và cách nối

たび nghĩa là “dịp, lần”. 見るたびに là “mỗi lần tôi nhìn thấy (nó)”. Gắn vào dạng từ điển của động từ, hoặc vào danh từ với の: 春が来るたびに, 旅行のたびに.

Điều đi theo sau

Vế sau thường là điều tự nảy sinh: một cảm xúc (思い出す, 懐かしくなる), một mong muốn, hay một thay đổi. Những điều này tự động xảy ra mỗi lần là chuyện tự nhiên.

Khác với ~と / いつも

~たびに nhấn mạnh rằng cùng một việc lặp lại ở mỗi dịp. Hơi trang trọng và hay dùng trong văn viết. Trong văn nói thân mật, 見ると、いつも... cũng phổ biến.

Ví dụ

  • この写真(しゃしん)を見(み)るたびに、母(はは)を思(おも)い出(だ)す。

    Kono shashin o miru tabi ni, haha o omoidasu.

    Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ đến mẹ.

  • 春(はる)が来(く)るたびに、故郷(こきょう)の桜(さくら)を思(おも)い出(だ)す。

    Haru ga kuru tabi ni, kokyō no sakura o omoidasu.

    Mỗi khi xuân về, tôi lại nhớ hoa anh đào quê nhà.

  • この曲(きょく)を聞(き)くたびに、学生時代(がくせいじだい)に戻(もど)りたくなる。

    Kono kyoku o kiku tabi ni, gakusei jidai ni modoritaku naru.

    Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại muốn quay về thời đi học.

Lỗi thường gặp

  • Với danh từ cần có の: 旅行のたびに, không phải 旅行たびに.
  • Đừng dùng cho sự kiện chỉ xảy ra một lần. Cần một tình huống lặp lại.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng