それとも (soretomo)
それとも — hay là
Mẫu câu
-
AですかそれともBですかA hay B? (コーヒーですか、それとも紅茶ですか) -
〜か、それとも〜かcác lựa chọn trong câu hỏi hoặc mệnh đề lồng
Cách dùng
Như trong コーヒーにしますか、それとも紅茶にしますか, hai câu hỏi được đặt cạnh nhau. Câu đầu kết thúc rồi, それとも đưa ra lựa chọn tiếp theo. Cũng dùng được như câu hỏi tự hỏi mình, như 歩いて行こうか、それともバスに乗ろうか.
So sánh với または và あるいは
または và あるいは liệt kê các lựa chọn trong văn viết và không nhất thiết là câu hỏi. それとも dùng trong câu hỏi để người nghe chọn. Không dùng được trong câu kể (× コーヒーを飲む、それとも紅茶を飲む).
Ví dụ
-
コーヒーにしますか、それとも紅茶(こうちゃ)にしますか。
Kōhī ni shimasu ka, soretomo kōcha ni shimasu ka.
Bạn dùng cà phê hay trà?
Hai lựa chọn trong một câu hỏi.
-
ここで待(ま)ちますか、それとも先(さき)に行(い)きますか。
Koko de machimasu ka, soretomo saki ni ikimasu ka.
Bạn sẽ chờ ở đây hay đi trước?
Chọn giữa hai hành động.
-
歩(ある)いて行(い)こうか、それともバスに乗(の)ろうか。
Aruite ikō ka, soretomo basu ni norō ka.
Mình đi bộ nhé, hay là đi xe buýt?
Thân mật, thể ý chí với か.
Lỗi thường gặp
- Không dùng trong câu không phải câu hỏi; với liệt kê thông thường hãy dùng または.
- Vế đầu cũng phải là câu hỏi (〜か): × コーヒーにします、それとも紅茶にしますか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.