せいで (sei de)
~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
Mẫu câu
-
名詞+の+せいでdanh từ + のせいで (雨のせいで) -
普通形+せいでdạng thường + せいで (寝坊したせいで)
Ý nghĩa và cách nối
Như trong 雨のせいで試合が中止になった, nêu nguyên nhân với cảm giác đổ lỗi. Danh từ đi với の, động từ và tính từ đuôi い dùng dạng thường, tính từ đuôi な dùng な, và danh từ ở quá khứ dùng だった. せい nghĩa là “nguyên nhân, lỗi”.
So sánh với おかげで và ため
Dùng おかげで cho kết quả tốt và せいで cho kết quả xấu. ため nêu nguyên nhân một cách khách quan, dù tốt hay xấu, nên không mang ý đổ lỗi. せいで phổ biến trong văn nói, nhưng nghe như đổ lỗi cho ai đó, nên hãy cẩn thận khi nói với ai.
Ví dụ
-
雨(あめ)のせいで、試合(しあい)が中止(ちゅうし)になった。
Ame no sei de, shiai ga chūshi ni natta.
Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
Danh từ + の + せいで.
-
寝坊(ねぼう)したせいで、大切(たいせつ)な電車(でんしゃ)に乗(の)り遅(おく)れた。
Nebō shita sei de, taisetsu na densha ni noriokureta.
Vì ngủ quên nên tôi lỡ chuyến tàu quan trọng.
Tự trách lỗi của mình.
-
道(みち)が混(こ)んでいたせいで、約束(やくそく)に遅(おく)れてしまった。
Michi ga konde ita sei de, yakusoku ni okurete shimatta.
Vì đường đông nên tôi đã bị trễ hẹn.
Dạng quá khứ thường + せいで.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng cho kết quả tốt: × 先生のせいで合格した, ○ 先生のおかげで合格した.
- Danh từ cần の: × 雨せいで, ○ 雨のせいで.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.