JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Lý do & nguyên nhân

せいで (sei de)

~せいで — vì ~ (đổ lỗi)

Tóm lại · Nêu nguyên nhân của một kết quả xấu, thường kèm cảm giác đổ lỗi: “vì ~ nên (chuyện xấu xảy ra)”. Đứng sau danh từ + の hoặc mệnh đề dạng thường. Đối lập với おかげで.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+の+せいで danh từ + のせいで (雨のせいで)
  • 普通形+せいで dạng thường + せいで (寝坊したせいで)

Ý nghĩa và cách nối

Như trong 雨のせいで試合が中止になった, nêu nguyên nhân với cảm giác đổ lỗi. Danh từ đi với の, động từ và tính từ đuôi い dùng dạng thường, tính từ đuôi な dùng な, và danh từ ở quá khứ dùng だった. せい nghĩa là “nguyên nhân, lỗi”.

So sánh với おかげで và ため

Dùng おかげで cho kết quả tốt và せいで cho kết quả xấu. ため nêu nguyên nhân một cách khách quan, dù tốt hay xấu, nên không mang ý đổ lỗi. せいで phổ biến trong văn nói, nhưng nghe như đổ lỗi cho ai đó, nên hãy cẩn thận khi nói với ai.

Ví dụ

  • 雨(あめ)のせいで、試合(しあい)が中止(ちゅうし)になった。

    Ame no sei de, shiai ga chūshi ni natta.

    Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.

    Danh từ + の + せいで.

  • 寝坊(ねぼう)したせいで、大切(たいせつ)な電車(でんしゃ)に乗(の)り遅(おく)れた。

    Nebō shita sei de, taisetsu na densha ni noriokureta.

    Vì ngủ quên nên tôi lỡ chuyến tàu quan trọng.

    Tự trách lỗi của mình.

  • 道(みち)が混(こ)んでいたせいで、約束(やくそく)に遅(おく)れてしまった。

    Michi ga konde ita sei de, yakusoku ni okurete shimatta.

    Vì đường đông nên tôi đã bị trễ hẹn.

    Dạng quá khứ thường + せいで.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho kết quả tốt: × 先生のせいで合格した, ○ 先生のおかげで合格した.
  • Danh từ cần の: × 雨せいで, ○ 雨のせいで.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng