JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Các thể của động từ

動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) (doushi no teineikei / jisei)

Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう

Tóm lại · Dạng lịch sự của động từ kết thúc bằng ます. Nó biểu thị hiện tại/tương lai (ます), quá khứ (ました), phủ định (ません), phủ định quá khứ (ませんでした) và lời rủ rê (ましょう). Đây là dạng cơ bản để nói chuyện lịch sự.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • ます形語幹+ます/ません hiện tại/tương lai, khẳng định và phủ định (行きます/行きません)
  • ます形語幹+ました/ませんでした quá khứ, khẳng định và phủ định (見ました/見ませんでした)
  • ます形語幹+ましょう Chúng ta hãy ~ (行きましょう)

Bốn đuôi động từ

ます (làm / sẽ làm), ません (không làm), ました (đã làm), ませんでした (đã không làm). Hiện tại và tương lai dùng cùng một dạng; các từ chỉ thời gian như あした hay きのう làm rõ thời điểm.

Lời rủ rê

ましょう nghĩa là “chúng ta hãy ~” hoặc “mình ~ nhé?”: 行きましょう. Nó rủ người nghe cùng làm điều gì đó hoặc đồng ý với một đề nghị.

Cách tạo dạng này

Lấy gốc động từ (phần trước ます) rồi thêm đuôi: 行く → 行き + ます, 食べる → 食べ + ます. Thì chỉ được thể hiện bằng đuôi, nên dạng động từ đứng trước nó không thay đổi.

Ví dụ

  • きのう 映画(えいが)を 見(み)ました。

    Kinou eiga o mimashita.

    Hôm qua tôi đã xem phim.

    ました chỉ quá khứ.

  • あした図書館(としょかん)へ行(い)きます。

    Ashita toshokan e ikimasu.

    Ngày mai tôi sẽ đến thư viện.

    ます cũng dùng cho tương lai, đi với あした.

  • 先週(せんしゅう)、友(とも)だちに会(あ)いました。

    Senshuu, tomodachi ni aimashita.

    Tuần trước, tôi đã gặp một người bạn.

Lỗi thường gặp

  • Phủ định quá khứ là ませんでした, không phải ありません hay ましたん.
  • Hiện tại và tương lai dùng chung dạng ます. Hãy xem từ chỉ thời gian.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng