JLPT N5 · Mẫu câu
どこ (doko)
どこ — “ở đâu”
Tóm lại · どこ là từ để hỏi về nơi chốn. Đặt nó vào vị trí của câu trả lời và kết thúc câu bằng か. Nó đi với は (vị trí), へ (nơi đến) và で (nơi diễn ra hành động).
Mẫu câu
-
Aは+どこ+ですかA ở đâu? (トイレはどこですか) -
どこ+へ/で+動詞ますかĐi đâu / bạn làm ~ ở đâu? (どこへ行きますか)
Hỏi vị trí của vật
トイレはどこですか hỏi về vị trí. Câu trả lời thay どこ: トイレはあそこです (Nhà vệ sinh ở đằng kia).
Hỏi về di chuyển hoặc hành động
どこへ行きますか hỏi nơi đến; どこで食べますか hỏi nơi diễn ra hành động. Trong câu trả lời, thay どこ: 学校へ行きます.
Thứ tự từ
Trong tiếng Nhật, từ để hỏi nằm đúng chỗ của câu trả lời. Bạn không đưa nó lên đầu câu, và cũng không cần lên giọng khi hỏi; chỉ cần か là đủ.
Ví dụ
-
トイレは どこですか。
Toire wa doko desu ka.
Nhà vệ sinh ở đâu?
-
駅(えき)はどこですか。
Eki wa doko desu ka.
Nhà ga ở đâu?
-
あなたはどこへ行(い)きますか。
Anata wa doko e ikimasu ka.
Bạn đi đâu vậy?
Lỗi thường gặp
- Đừng quên か ở cuối câu hỏi.
- どこ hỏi về nơi chốn. Với đồ vật dùng なに; với người dùng だれ; với thời gian dùng いつ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.