とても (totemo)
とても — “rất”
Mẫu câu
-
とても+形容詞とても + tính từ (とても寒い, とてもきれいだ)
Vị trí
Đặt とても ngay trước từ mà nó nhấn mạnh: とても寒いです, とてもおいしいです. Nó không làm thay đổi dạng của tính từ và dùng được với cả tính từ い lẫn tính từ な.
Chỉ dùng với câu khẳng định
Trong câu khẳng định とても nghĩa là ‘rất’. Với câu phủ định thì nó không có nghĩa ‘không ... lắm’; muốn nói vậy hãy dùng あまり~ない. Ở trình độ này thường tránh dùng とても với phủ định.
Những từ chỉ mức độ khác
Có những từ thân mật hoặc mạnh hơn: すごく, 本当に, ちょっと (một chút). Trong văn viết trang trọng bạn có thể gặp 大変 hoặc 非常に.
Ví dụ
-
この料理(りょうり)はとてもおいしいです。
Kono ryōri wa totemo oishii desu.
Món ăn này rất ngon.
Đứng trước tính từ い.
-
今日(きょう)はとても寒(さむ)いです。
Kyō wa totemo samui desu.
Hôm nay trời rất lạnh.
とても đứng ngay trước 寒い.
-
この犬(いぬ)はとてもかわいいです。
Kono inu wa totemo kawaii desu.
Con chó này rất dễ thương.
Dùng giống nhau với mọi tính từ.
Lỗi thường gặp
- Đừng đổi dạng tính từ: とても寒いです, không phải とても寒くです.
- Muốn nói ‘không ... lắm’, hãy dùng あまり~ない, đừng dùng とても với phủ định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 一番(いちばん) 一番~ — “nhất ~”
- の中で[A]が一番(のなかで[A]がいちばん) ~の中で[A]が一番… — nhất trong một nhóm
- は〜より・・・です AはBより~です — “A ~ hơn B”
- 程度(ていど)の副詞(ふくし)(すこし/すぐ/もっと など) Phó từ chỉ mức độ và cách thức — すこし/もっと/すぐ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.