JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Thời gian & trình tự

それから (sore kara)

それから — “rồi / sau đó”

Tóm lại · それから nối hai câu theo thứ tự thời gian: ‘Sau đó, …’. Dùng để kể các hành động nối tiếp nhau, như thói quen hằng ngày, và cũng có thể thêm một mục nữa vào danh sách. Đứng ở đầu câu tiếp theo.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 文1。それから、文2。 Câu 1. それから, câu 2 (tiếp theo về thời gian)

Ý nghĩa

それ nghĩa là ‘đó’ (hành động trước) và から nghĩa là ‘từ’. Ghép lại là ‘từ lúc đó trở đi’: trước tiên A xảy ra, rồi B.

Dùng trong thói quen hằng ngày

Rất hợp để kể về một ngày: 朝ご飯を食べました。それから学校へ行きました。Có thể nối thành chuỗi: 最初に, それから, 最後に.

So sánh với てから

てから nối hai hành động trong một câu (食べてから行く). それから mở đầu một câu mới. Cả hai diễn đạt cùng thứ tự, nhưng それから đứng độc lập và linh hoạt hơn một chút.

Ví dụ

  • 朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べました。それから学校(がっこう)へ行(い)きました。

    Asagohan o tabemashita. Sorekara gakkō e ikimashita.

    Tôi đã ăn sáng. Sau đó tôi đi học.

    Hai hành động theo thứ tự.

  • 顔(かお)を洗(あら)いました。それから歯(は)を磨(みが)きました。

    Kao o araimashita. Sorekara ha o migakimashita.

    Tôi đã rửa mặt. Rồi tôi đánh răng.

    Thói quen buổi sáng.

  • 買(か)い物(もの)をしました。それから家(いえ)に帰(かえ)りました。

    Kaimono o shimashita. Sorekara ie ni kaerimashita.

    Tôi đã đi mua sắm. Sau đó tôi về nhà.

    Thì của hai câu giữ nguyên.

Lỗi thường gặp

  • それから dùng cho những việc theo thứ tự. Để bổ sung thêm một đặc điểm, hãy dùng そして.
  • Đừng nhầm それから đầu câu với てから trong câu.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng