それから (sore kara)
それから — “rồi / sau đó”
Mẫu câu
-
文1。それから、文2。Câu 1. それから, câu 2 (tiếp theo về thời gian)
Ý nghĩa
それ nghĩa là ‘đó’ (hành động trước) và から nghĩa là ‘từ’. Ghép lại là ‘từ lúc đó trở đi’: trước tiên A xảy ra, rồi B.
Dùng trong thói quen hằng ngày
Rất hợp để kể về một ngày: 朝ご飯を食べました。それから学校へ行きました。Có thể nối thành chuỗi: 最初に, それから, 最後に.
So sánh với てから
てから nối hai hành động trong một câu (食べてから行く). それから mở đầu một câu mới. Cả hai diễn đạt cùng thứ tự, nhưng それから đứng độc lập và linh hoạt hơn một chút.
Ví dụ
-
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べました。それから学校(がっこう)へ行(い)きました。
Asagohan o tabemashita. Sorekara gakkō e ikimashita.
Tôi đã ăn sáng. Sau đó tôi đi học.
Hai hành động theo thứ tự.
-
顔(かお)を洗(あら)いました。それから歯(は)を磨(みが)きました。
Kao o araimashita. Sorekara ha o migakimashita.
Tôi đã rửa mặt. Rồi tôi đánh răng.
Thói quen buổi sáng.
-
買(か)い物(もの)をしました。それから家(いえ)に帰(かえ)りました。
Kaimono o shimashita. Sorekara ie ni kaerimashita.
Tôi đã đi mua sắm. Sau đó tôi về nhà.
Thì của hai câu giữ nguyên.
Lỗi thường gặp
- それから dùng cho những việc theo thứ tự. Để bổ sung thêm một đặc điểm, hãy dùng そして.
- Đừng nhầm それから đầu câu với てから trong câu.
Thêm các điểm ngữ pháp
- いつも いつも~ — “luôn luôn / thường”
- まだ まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
- まだ~ていません まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- てから ~てから — “sau khi ~”
- とき ~とき — “khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.