しかし (shikashi)
しかし — “tuy nhiên” (từ nối trang trọng)
Mẫu câu
-
文1。しかし、文2。Câu 1. しかし, câu 2 (đối lập)
Cách hoạt động
しかし nối hai câu có ý nghĩa đi theo hai hướng ngược nhau. Câu đầu kết thúc, rồi しかし mở đầu câu thứ hai: 走りました。しかし、間に合いませんでした。
Mức độ trang trọng
でも là dạng thân mật, còn しかし là dạng trang trọng tiêu chuẩn. Trong bài luận, báo cáo và tin tức, しかし là lựa chọn thông thường. Trong văn viết rất trang trọng bạn còn có thể thấy だが hoặc しかしながら.
Dấu câu
Thường có dấu phẩy sau しかし. Nó mở đầu một câu mới, nên không gắn vào cuối câu như けど hay が.
Ví dụ
-
走(はし)りました。しかし、間(ま)に合(あ)いませんでした。
Hashirimashita. Shikashi, maniaimasen deshita.
Tôi đã chạy. Tuy nhiên, tôi không kịp giờ.
Kết quả trái với điều mong đợi.
-
たくさん勉強(べんきょう)しました。しかし、テストは難(むずか)しかったです。
Takusan benkyō shimashita. Shikashi, tesuto wa muzukashikatta desu.
Tôi đã học rất nhiều. Tuy nhiên, bài kiểm tra khó.
Hai câu đối lập.
-
外(そと)は寒(さむ)いです。しかし、部屋(へや)は暖(あたた)かいです。
Soto wa samui desu. Shikashi, heya wa atatakai desu.
Bên ngoài trời lạnh. Tuy nhiên, trong phòng thì ấm.
Đối lập hai nơi chốn.
Lỗi thường gặp
- Đặt しかし ở đầu câu mới, không đặt giữa câu.
- Nghe trang trọng. Với bạn bè, でも hoặc だけど tự nhiên hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.