のが好(す)き (no ga suki)
~のが好きだ — thích làm việc gì đó
Mẫu câu
-
動詞辞書形+のが好きだthể từ điển + のが好きだ (読むのが好き) -
名詞+が好きだdanh từ + が好きだ (音楽が好き)
Cấu trúc
Thể từ điển + の + が好きです: 本を読むのが好きです. Tân ngữ vẫn nằm trong cụm động từ (本を), và cả cụm được đánh dấu bằng が.
Vì sao cần の
好き đi với danh từ. の làm cho hành động có vai trò như danh từ, nên không thể nói 読むが好き. Dùng こと thay thế (読むことが好き) cũng được và trang trọng hơn một chút.
Các cảm xúc khác
Cùng khung câu này dùng được với きらい (ghét), 上手, 下手 và 得意 (sở trường): 泳ぐのがきらいです.
Ví dụ
-
私(わたし)は本(ほん)を読(よ)むのが好(す)きです。
Watashi wa hon o yomu no ga suki desu.
Tôi thích đọc sách.
読む (thể từ điển) + の.
-
私(わたし)は音楽(おんがく)を聞(き)くのが好(す)きです。
Watashi wa ongaku o kiku no ga suki desu.
Tôi thích nghe nhạc.
So sánh: 音楽が好きです (thích bản thân âm nhạc).
-
母(はは)は花(はな)を見(み)るのが好(す)きです。
Haha wa hana o miru no ga suki desu.
Mẹ tôi thích ngắm hoa.
Dùng được cho cả người khác.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ の: nói 読むのが好き, không nói 読むが好き.
- Dùng thể từ điển trước の, không dùng thể ます (読みますのが là sai).
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.