のが下手(のがへた) (no ga heta)
~のが下手だ — kém trong việc làm gì đó
Mẫu câu
-
動詞辞書形+のが下手だthể từ điển + のが下手だ (歌うのが下手) -
名詞+が下手だdanh từ + が下手だ (歌が下手)
Cấu trúc
Đặt động từ ở thể từ điển, thêm の để thành cụm danh từ, rồi が下手です: 泳ぐのが下手です. Điều bạn yếu được đánh dấu bằng が, không phải を.
Khi nào dùng
Nói về điểm yếu của bản thân hoặc người khác. Với người khác có thể nghe thẳng thừng, nên chủ yếu dùng cho bản thân hoặc khi mô tả khách quan.
Trái nghĩa
Trái nghĩa là ~のが上手です (giỏi việc ~). Cả hai đều là tính từ な, nên quá khứ là 下手でした.
Ví dụ
-
私(わたし)は歌(うた)うのが下手(へた)です。
Watashi wa utau no ga heta desu.
Tôi hát dở.
歌う (thể từ điển) + の.
-
私(わたし)は絵(え)をかくのが下手(へた)です。
Watashi wa e o kaku no ga heta desu.
Tôi vẽ tranh dở.
Tân ngữ 絵を vẫn nằm trong cụm động từ.
-
弟(おとうと)は泳(およ)ぐのが下手(へた)です。
Otōto wa oyogu no ga heta desu.
Em trai tôi bơi dở.
Mô tả kỹ năng của người khác.
Lỗi thường gặp
- Dùng が, không dùng を, trước 下手: 歌うのが下手です.
- Động từ trước の phải ở thể từ điển (thể thường), không phải thể ます.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.