の (no)
の — sở hữu (“của”) và ‘cái mà ~’
Mẫu câu
-
名詞A+の+名詞BB thuộc về A (先生の本 = sách của thầy giáo) -
い形容詞/名詞+のthay thế danh từ: ‘cái ~’ (赤いの = cái màu đỏ)
Nối các danh từ
A の B cho biết B thuộc về hoặc liên quan đến A: 先生の本 (sách của thầy giáo), 母のかばん (túi của mẹ tôi). Thứ tự ngược với ‘of’ trong tiếng Anh: chủ sở hữu trước, vật sau.
‘Cái ~’
Khi danh từ đã rõ từ ngữ cảnh, bạn có thể lược đi và để の thay thế: 赤いのがほしいです (tôi muốn cái màu đỏ). Dùng được sau tính từ い và danh từ.
Danh từ hóa
の sau động từ biến nó thành cụm danh từ (歌うのが好き, ‘thích hát’). Bạn sẽ gặp điều này ở các điểm ngữ pháp sau.
Ví dụ
-
これは先生(せんせい)の本(ほん)です。
Kore wa sensei no hon desu.
Đây là sách của thầy giáo.
先生 (chủ sở hữu) の 本 (vật).
-
これは母(はは)のかばんです。
Kore wa haha no kaban desu.
Đây là túi của mẹ tôi.
母 dùng cho mẹ của chính mình khi nói với người khác.
-
赤(あか)いのがほしいです。
Akai no ga hoshii desu.
Tôi muốn cái màu đỏ.
赤いの = 赤いもの; の thay thế danh từ.
Lỗi thường gặp
- Giữ đúng thứ tự: chủ sở hữu の vật. 先生の本 là sách của thầy giáo, không phải 本の先生.
- Để có nghĩa ‘cái ~’, tính từ な cần な + の (きれいなの), không chỉ の.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.