JLPT N5 · Trợ từ
ね (ne)
~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Tóm lại · Trợ từ cuối câu để tìm sự đồng tình, xác nhận hoặc chia sẻ cảm xúc. Dùng khi người nói và người nghe cùng nhận biết một điều.
Mẫu câu
-
文+ねcâu + ね (いい天気ですね)
Tìm sự đồng tình
いい天気ですね mong đợi câu đáp như そうですね. Nó cũng dùng như một lời chào.
Xác nhận
Với giọng lên cao, nó dùng để kiểm tra điều gì đó (あしたは休みですね?).
Khác với よ
ね tìm sự đồng tình về điều cả hai đã biết. よ cho người nghe biết điều họ chưa biết.
Ví dụ
-
いい天気(てんき)ですね。
Ii tenki desu ne.
Thời tiết đẹp nhỉ.
-
この店(みせ)は安(やす)いですね。
Kono mise wa yasui desu ne.
Cửa hàng này rẻ nhỉ.
-
今日(きょう)は寒(さむ)いですね。
Kyō wa samui desu ne.
Hôm nay lạnh nhỉ.
Lỗi thường gặp
- Chỉ dùng ね cho tin mà người nghe chưa biết có thể nghe áp đặt.
- Giọng của ね làm thay đổi ý nghĩa.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.