JLPT N5 · Mẫu câu
な-adjectives (na-adjectives)
Tính từ な — thêm な trước danh từ
Tóm lại · Những tính từ thêm な trước danh từ, như 静か, きれい và 大切. Khi làm vị ngữ thì đi với です hoặc だ.
Mẫu câu
-
な形容詞(語幹)+な+名詞Gốc tính từ な + な + danh từ (静かな町) -
な形容詞(語幹)+ですGốc tính từ な + です
Trước danh từ
Thêm な rồi đến danh từ: 静かな町. Gốc từ không biến đổi đuôi như tính từ い.
Làm vị ngữ
Thêm です ở cuối. Phủ định: 静かじゃないです. Quá khứ: 静かでした. Nối câu: 静かで.
Cách phân biệt
Một số từ kết thúc bằng い nhưng vẫn là tính từ な, như きれい và ゆうめい. Hãy tra từ điển.
Ví dụ
-
ここは静(しず)かな町(まち)です。
Koko wa shizuka na machi desu.
Đây là một thị trấn yên tĩnh.
-
これは大切(たいせつ)な本(ほん)です。
Kore wa taisetsu na hon desu.
Đây là cuốn sách quan trọng.
-
あの人(ひと)は親切(しんせつ)な店員(てんいん)です。
Ano hito wa shinsetsu na ten'in desu.
Người kia là một nhân viên cửa hàng tốt bụng.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ な trước danh từ (không nói 静か町).
- Đừng dùng 〜くない (không nói 静かくない). Phủ định là 静かじゃない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.