JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

一緒(いっしょ)に (issho ni)

一緒に~ — “cùng (với)”

Tóm lại · Phó từ dùng khi làm gì đó cùng với ai. 〜と一緒に nêu người đi cùng, và 一緒に〜ましょう dùng để rủ rê.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 人+と+一緒に+動詞 người + と + 一緒に + động từ
  • 一緒に+動詞ましょう/ませんか 一緒に + động từ ましょう / ませんか (lời mời)

Cách dùng

Người đi cùng đi với と (家族と一緒にご飯を食べます). Bạn cũng có thể chỉ nói 一緒に mà không nêu người đi cùng.

Rủ rê

一緒に〜ましょう và 一緒に〜ませんか dùng để rủ ai đó. ませんか nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Khác với 同じ

一緒に nghĩa là làm cùng nhau. Với những thứ giống hệt nhau, dùng 同じ (同じ本).

Ví dụ

  • 一緒(いっしょ)に映画(えいが)を見(み)ましょう。

    Issho ni eiga o mimashō.

    Chúng ta cùng xem phim nhé.

  • 友(とも)だちと一緒(いっしょ)に帰(かえ)ります。

    Tomodachi to issho ni kaerimasu.

    Tôi sẽ về nhà cùng với bạn.

  • 家族(かぞく)と一緒(いっしょ)にご飯(はん)を食(た)べます。

    Kazoku to issho ni gohan o tabemasu.

    Tôi ăn cơm cùng gia đình.

Lỗi thường gặp

  • Giữ lại と: 友だちと一緒に, không phải 友だち一緒に.
  • Đừng nhầm với 同じ (giống nhau).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng