JLPT N5 · Mẫu câu
い-adjectives (i-adjectives)
Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
Tóm lại · Những tính từ kết thúc bằng い. Chúng bổ nghĩa cho danh từ ở dạng cơ bản, và です làm chúng lịch sự. Chúng chia bằng cách đổi chữ い cuối.
Mẫu câu
-
い形容詞+名詞tính từ い + danh từ (おもしろい本) -
い形容詞+ですtính từ い + です (寒いです)
Cách chia
Phủ định: い → くない (寒くない). Quá khứ: い → かった (寒かった). Nối câu: い → くて (寒くて).
Dạng lịch sự
Chỉ cần thêm です. Phủ định là 寒くないです hoặc 寒くありません.
Ngoại lệ いい
いい (よい) dùng よ khi chia: よくない, よかった, よくて.
Ví dụ
-
この本(ほん)は面白(おもしろ)いです。
Kono hon wa omoshiroi desu.
Quyển sách này thú vị.
-
今日(きょう)は寒(さむ)いです。
Kyō wa samui desu.
Hôm nay trời lạnh.
-
この店(みせ)のパンは安(やす)いです。
Kono mise no pan wa yasui desu.
Bánh mì ở cửa hàng này rẻ.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm な vào tính từ い (không nói おもしろいな本).
- きれい và ゆうめい kết thúc bằng い nhưng là tính từ な.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.