JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

がいます (ga imasu)

~がいます — “có ~” (người và động vật)

Tóm lại · Nói rằng một người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu là nơi chốn に + người hoặc động vật が + います. Với đồ vật, hãy dùng あります.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 場所+に+人・動物+が+います nơi chốn + に + người / động vật + が + います

Mẫu cơ bản

に đánh dấu nơi chốn và が đánh dấu ai hoặc cái gì ở đó: 公園に犬がいます.

Dùng cho gì

Dùng cho người và động vật như chó, mèo, giáo viên và bạn bè, tức là những sinh vật sống tự di chuyển được.

Có gia đình hoặc bạn bè

Nó cũng diễn đạt ai đó có người thân hoặc bạn bè, như trong 兄弟がいます. Phủ định là いません.

Ví dụ

  • 公園(こうえん)に犬(いぬ)がいます。

    Kōen ni inu ga imasu.

    Có một con chó trong công viên.

  • 教室(きょうしつ)に先生(せんせい)がいます。

    Kyōshitsu ni sensei ga imasu.

    Có một giáo viên trong lớp học.

  • 家(いえ)に猫(ねこ)がいます。

    Ie ni neko ga imasu.

    Có một con mèo ở nhà.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng います cho đồ vật hoặc cây cối (không nói 机の上に本がいます).
  • Phủ định là いません, không phải ありません.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng