JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

があります (ga arimasu)

~があります — “có ~” (đồ vật)

Tóm lại · Nói rằng một đồ vật tồn tại ở đâu đó. Mẫu là nơi chốn に + đồ vật が + あります. Với người và động vật, hãy dùng います.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 場所+に+物+が+あります nơi chốn + に + đồ vật + が + あります

Mẫu cơ bản

に đánh dấu nơi chốn và が đánh dấu thứ tồn tại: 机の上に本があります.

Những gì dùng ある

Dùng cho đồ vật như sách, cửa hàng và tiền, cũng như cây cối và các sự kiện như cuộc họp và kỳ thi.

Đưa nơi chốn lên trước

Bạn có thể biến nơi chốn thành chủ đề bằng には, như trong 机の上には本があります.

Ví dụ

  • 机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)があります。

    Tsukue no ue ni hon ga arimasu.

    Có một quyển sách trên bàn.

  • 駅(えき)の前(まえ)に店(みせ)があります。

    Eki no mae ni mise ga arimasu.

    Có một cửa hàng ở phía trước nhà ga.

  • かばんの中(なか)にお金(かね)があります。

    Kaban no naka ni okane ga arimasu.

    Có tiền trong túi.

Lỗi thường gặp

  • Với người và động vật, hãy dùng います, không dùng あります.
  • Nơi chốn đi với に, không phải で.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng