JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

て / で (te / de)

~て / ~で — nối các mệnh đề bằng thể て

Tóm lại · Thể て nối các mệnh đề: hành động nối tiếp (食べて、走った), lý do (風邪をひいて、休んだ), hoặc liệt kê đặc điểm (安くて、おいしい). Tính từ い dùng ~くて; tính từ na và danh từ dùng ~で.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形 Động từ thể て (食べて、走る)
  • い形容詞:〜くて Tính từ い ~くて (安くて、おいしい)
  • な形容詞・名詞:〜で Tính từ na / danh từ ~で (静かで、きれい)

Ba vai trò

Trình tự (食べて、走る), nguyên nhân hoặc lý do (風邪をひいて、休んだ), và liệt kê (安くて、おいしい). Ngữ cảnh cho biết đó là nghĩa nào.

Thì

Thì được quyết định bởi vị ngữ cuối câu. Đừng thêm た vào phần phía trước (× 食べたて).

Ví dụ

  • 風邪(かぜ)をひいて、学校(がっこう)を休(やす)みました。

    Kaze o hiite, gakkō o yasumimashita.

    Tôi bị cảm nên nghỉ học.

  • 朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べて、公園(こうえん)を走(はし)りました。

    Asa gohan o tabete, kōen o hashirimashita.

    Tôi ăn sáng xong rồi chạy bộ trong công viên.

  • この店(みせ)は安(やす)くて、料理(りょうり)もおいしいです。

    Kono mise wa yasukute, ryōri mo oishii desu.

    Quán này rẻ mà đồ ăn cũng ngon.

Lỗi thường gặp

  • Sau て chỉ lý do, không thể đặt lời nhờ, mệnh lệnh hay ý định (× 忙しくて手伝ってください).
  • Giữ mệnh đề trước không chia thì; chỉ vị ngữ cuối mới chia quá khứ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng