くする (ku suru)
~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
Mẫu câu
-
い形容詞(〜い → 〜く)+ する小さい → 小さくする / 温かい → 温かくする -
な形容詞・名詞 + に + するSo sánh: きれいにする / お茶にする
Nguồn gốc
Nó ghép dạng trạng từ của tính từ đuôi い (~く) với する. 小さい thành 小さく, và 小さくする nghĩa là “làm cho nhỏ lại”. いい thành よく (よくする).
Khi nào dùng
Dùng để chỉnh âm lượng, nhiệt độ, độ sáng và những thứ tương tự: 音を小さくしてください, スープをもう少し温かくしてください. Dùng được cả khi nhờ vả lẫn khi mô tả hành động của chính mình.
Khác với ~くなる
~くなる là thay đổi tự xảy ra; ~くする là thay đổi do ai đó cố ý làm. 部屋が明るくなる (phòng trở nên sáng hơn), 部屋を明るくする (ai đó làm cho phòng sáng lên).
Ví dụ
-
音(おと)を小(ちい)さくしてください。
Oto o chiisaku shite kudasai.
Làm ơn vặn nhỏ âm lượng xuống.
-
部屋(へや)を明(あか)るくするために、電気(でんき)をつけた。
Heya o akaruku suru tame ni, denki o tsuketa.
Tôi bật đèn để căn phòng sáng hơn.
-
スープをもう少(すこ)し温(あたた)かくしてください。
Sūpu o mō sukoshi atatakaku shite kudasai.
Làm ơn hâm cho món súp nóng thêm một chút.
Lỗi thường gặp
- Tính từ đuôi な và danh từ đi với にする, không phải くする: きれいにする, không phải きれいくする.
- いい thành よくする, không phải いくする.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.