JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

かな (kana)

~かな — “không biết ~ nhỉ”

Tóm lại · かな là cách nói cuối câu thân mật nghĩa là “không biết liệu ~ không.” Nó thốt ra sự nghi ngờ hay câu hỏi với chính mình, hoặc một câu hỏi nhẹ với người nghe thân thiết. Cả nam lẫn nữ đều dùng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形 + かな 間に合う → 間に合うかな / うまくいく → うまくいくかな
  • 名詞・な形容詞(だ を除く)+ かな どこの国の人かな

Nguồn gốc

Nó là trợ từ nghi vấn か thêm な làm mềm. Nghĩa gần với かしら, nhưng cả nam lẫn nữ đều dùng. Danh từ và tính từ な không có だ.

Khi nào dùng

Dùng để lẩm bẩm về điều bạn không biết hoặc lo lắng: 明日の試験はうまくいくかな. Nó cũng có thể là lời nhờ gián tiếp, như 手伝ってくれないかな.

Điều cần lưu ý

Nó thân mật; với cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng, dùng でしょうか. かな thường không đòi câu trả lời, nhưng khi lên giọng, ~かな? hỏi một người nghe thân thiết.

Ví dụ

  • 約束(やくそく)の時間(じかん)に間(ま)に合(あ)うかな。

    Yakusoku no jikan ni maniau kana.

    Không biết mình có kịp giờ hẹn không nhỉ.

  • 明日(あした)の試験(しけん)はうまくいくかな。

    Ashita no shiken wa umaku iku kana.

    Không biết kỳ thi ngày mai có suôn sẻ không nhỉ.

  • あの人(ひと)はどこの国(くに)の人(ひと)かな。

    Ano hito wa doko no kuni no hito kana.

    Không biết người kia là người nước nào nhỉ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm だ: là 人かな, không phải 人だかな.
  • Đừng dùng với cấp trên; khi lịch sự hãy nói ~でしょうか.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng