がり (gari)
~がり — người dễ cảm thấy ~
Mẫu câu
-
形容詞の語幹+がりgốc tính từ + がり (寒い → 寒がり, 暑い → 暑がり) -
な形容詞の語幹+がりgốc tính từ な + がり (怖い・さびしがり)
Cách nối
Bỏ い của tính từ い rồi thêm がり: 寒い → 寒がり, 暑い → 暑がり, 恥ずかしい → 恥ずかしがり (hay xấu hổ), 怖い → 怖がり (dễ sợ). Một vài tính từ な cũng dùng được, như さびしがり.
Nó mô tả gì
Nó gọi tên một kiểu người theo khuynh hướng thường thấy của họ: 妹は寒がりです (em gái tôi dễ thấy lạnh). Nó là danh từ nên có thể đi với です, の và các trợ từ khác.
Liên hệ với ~がる
がり có nguồn gốc từ động từ ~がる (tỏ ra cảm thấy ~), dùng để mô tả cảm xúc của người khác: 寒がっている. Danh từ がり biến điều đó thành một đặc điểm.
Ví dụ
-
妹(いもうと)は寒(さむ)がりです。
Imōto wa samugari desu.
Em gái tôi rất sợ lạnh.
寒い → 寒 + がり.
-
父(ちち)は暑(あつ)がりで、冬(ふゆ)でも窓(まど)を開(あ)ける。
Chichi wa atsugari de, fuyu demo mado o akeru.
Bố tôi dễ thấy nóng, nên ngay cả mùa đông cũng mở cửa sổ.
暑がりで nối với mệnh đề sau.
-
その子(こ)は恥(は)ずかしがりで、あまり話(はな)さない。
Sono ko wa hazukashigari de, amari hanasanai.
Đứa bé đó hay xấu hổ và không nói nhiều.
恥ずかしい → 恥ずかし + がり.
Lỗi thường gặp
- Bỏ い trước がり: 寒がり, không phải 寒いがり.
- がり mô tả khuynh hướng chung của một người, không phải cảm giác lúc này. Với lúc này, dùng ~がる (寒がっている).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.