JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

にしたがって (ni shitagatte)

~にしたがって — khi ~ thay đổi / theo ~

Tóm lại · Có hai cách dùng. Sau thể từ điển của động từ, nó nghĩa là “khi một thứ thay đổi, thứ khác cũng thay đổi theo”. Sau danh từ như chỉ thị, quy tắc, nó nghĩa là “theo, làm theo”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+にしたがって khi thay đổi thứ nhất tiến triển, thứ hai cũng thay đổi (年を取るにしたがって)
  • 名詞+にしたがって làm theo chỉ thị, quy tắc hay mệnh lệnh (指示にしたがって)

Cách dùng “thay đổi”

Trong “A にしたがって B”, khi A tiến triển thì B thay đổi từng chút một. Cả A và B đều diễn tả sự thay đổi. Hợp với các phó từ như だんだん và どんどん.

Cách dùng “làm theo”

Sau các danh từ như chỉ thị, quy tắc, hướng dẫn, nó nghĩa là làm theo những gì đó nói, như 係の人の指示にしたがって. Cách dùng thay đổi gần với につれて, còn cách dùng làm theo gần với に沿って hoặc 通りに. Ở cách dùng thay đổi, đừng đặt ý chí hay mệnh lệnh ở vế sau.

Ví dụ

  • 年(とし)を取(と)るにしたがって、体(からだ)が弱(よわ)くなる。

    Toshi o toru ni shitagatte, karada ga yowaku naru.

    Càng lớn tuổi, cơ thể càng yếu đi.

    Thể từ điển của động từ + にしたがって: cách dùng thay đổi.

  • 川(かわ)は下流(かりゅう)に行(い)くにしたがって、だんだん広(ひろ)くなる。

    Kawa wa karyū ni iku ni shitagatte, dandan hirokunaru.

    Con sông càng đi xuống hạ lưu thì càng rộng ra.

    Sự thay đổi theo không gian, không chỉ thời gian.

  • 係(かかり)の人(ひと)の指示(しじ)にしたがって、外(そと)へ出(で)た。

    Kakari no hito no shiji ni shitagatte, soto e deta.

    Làm theo chỉ dẫn của nhân viên, chúng tôi đã đi ra ngoài.

    Danh từ + にしたがって: cách dùng làm theo.

Lỗi thường gặp

  • Ở cách dùng thay đổi, động từ đứng trước là thể từ điển (không phải thể た).
  • Không theo sau bằng ý chí hay mệnh lệnh như 〜よう hay 〜てください. Hãy mô tả sự thay đổi.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng