JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ないことはない (nai koto wa nai)

~ないことはない — không phải là không thể ~

Tóm lại · Phủ định kép nói một cách khiêm tốn rằng điều gì đó không hoàn toàn bị loại trừ: có một khả năng hoặc điều kiện nào đó. Thêm ことはない sau thể ない.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vない形・Aくない・Nではない+ことはない Thể ない + ことはない

Ý nghĩa

食べられないことはない nghĩa là “tôi ăn được, nhưng không hào hứng”. Nó không phủ định hoàn toàn và thường dẫn vào mệnh đề “nhưng”.

Các dạng liên quan

Giống ~ないこともない và ~ないでもない. Yếu hơn so với nói thẳng できる, có sắc thái miễn cưỡng. Nó giống ~ことはない (không cần phải), nên hãy phân biệt bằng việc có ない đứng trước hay không.

Ví dụ

  • 食(た)べられないことはないが、あまり好(す)きじゃない。

    Taberarenai koto wa nai ga, amari suki ja nai.

    Không phải là tôi không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.

  • 頼(たの)まれれば、手伝(てつだ)わないことはない。

    Tanomarereba, tetsudawanai koto wa nai.

    Nếu được nhờ thì cũng không phải là tôi không giúp.

  • 歩(ある)いて行(い)けないことはないが、少(すこ)し遠(とお)すぎる。

    Aruite ikenai koto wa nai ga, sukoshi tōsugiru.

    Không phải là không thể đi bộ đến đó, nhưng hơi xa quá.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với ~ことはない (không cần phải). Có ない đứng trước thì là phủ định kép.
  • Đừng dùng để khẳng định mạnh; đây là cách nói dè dặt.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng