JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

込(こ)む (komu)

~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng

Tóm lại · Đứng một mình, 込む/混む nghĩa là đông đúc. Khi là hậu tố gắn sau thân động từ, ~込む nghĩa là di chuyển vào trong cái gì đó (書き込む) hoặc làm việc gì đó thật kỹ, thật sâu (考え込む).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 混む/込む 込む (đông đúc)
  • Vます形(ます抜き)+込む Thân động từ + 込む

Đứng một mình

込む diễn tả những nơi như tàu điện, đường phố, cửa hàng chật kín người hoặc xe. Dạng 込んでいる rất hay dùng. Từ trái nghĩa là 空く. Cũng có thể viết là 混む.

Là hậu tố

Di chuyển vào trong: 書き込む, 流し込む, 乗り込む. Làm việc gì đó sâu, kỹ: 考え込む, 教え込む, 使い込む. Nghĩa phụ thuộc vào động từ, nên hãy học từng từ một.

Ví dụ

  • 朝(あさ)の電車(でんしゃ)はとても込(こ)んでいます。

    Asa no densha wa totemo konde imasu.

    Tàu điện buổi sáng rất đông.

  • 会場(かいじょう)は人(ひと)で込(こ)んでいて、前(まえ)に進(すす)めない。

    Kaijō wa hito de konde ite, mae ni susumenai.

    Hội trường chật kín người nên tôi không thể tiến lên phía trước.

  • 大切(たいせつ)なことを手帳(てちょう)に書(か)き込(こ)んだ。

    Taisetsu na koto o techō ni kakikonda.

    Tôi đã ghi điều quan trọng vào sổ tay.

Lỗi thường gặp

  • 込む và 混む có nghĩa giống nhau; dùng chữ nào cũng được.
  • Nghĩa của động từ ghép phụ thuộc vào động từ: 書き込む là ghi vào, 考え込む là nghĩ ngợi sâu.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng