込(こ)む (komu)
~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
Mẫu câu
-
混む/込む込む (đông đúc) -
Vます形(ます抜き)+込むThân động từ + 込む
Đứng một mình
込む diễn tả những nơi như tàu điện, đường phố, cửa hàng chật kín người hoặc xe. Dạng 込んでいる rất hay dùng. Từ trái nghĩa là 空く. Cũng có thể viết là 混む.
Là hậu tố
Di chuyển vào trong: 書き込む, 流し込む, 乗り込む. Làm việc gì đó sâu, kỹ: 考え込む, 教え込む, 使い込む. Nghĩa phụ thuộc vào động từ, nên hãy học từng từ một.
Ví dụ
-
朝(あさ)の電車(でんしゃ)はとても込(こ)んでいます。
Asa no densha wa totemo konde imasu.
Tàu điện buổi sáng rất đông.
-
会場(かいじょう)は人(ひと)で込(こ)んでいて、前(まえ)に進(すす)めない。
Kaijō wa hito de konde ite, mae ni susumenai.
Hội trường chật kín người nên tôi không thể tiến lên phía trước.
-
大切(たいせつ)なことを手帳(てちょう)に書(か)き込(こ)んだ。
Taisetsu na koto o techō ni kakikonda.
Tôi đã ghi điều quan trọng vào sổ tay.
Lỗi thường gặp
- 込む và 混む có nghĩa giống nhau; dùng chữ nào cũng được.
- Nghĩa của động từ ghép phụ thuộc vào động từ: 書き込む là ghi vào, 考え込む là nghĩ ngợi sâu.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.