JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

っけ (kke)

~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)

Tóm lại · Đuôi câu thân mật dùng khi cố nhớ lại điều gì đó đã quên một nửa hoặc kiểm tra lại trí nhớ. Theo sau thể thông thường (だ với danh từ và tính từ な).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形(名詞・Aな+だ)+っけ Thể thông thường (+ だ) + っけ

Ý nghĩa

何時からだっけ và 何だっけ cho thấy bạn lẽ ra phải biết câu trả lời nhưng đã quên và đang cố nhớ. Có thể là lời lẩm bẩm hoặc câu hỏi cho ai đó. ~たっけ hỏi về một ký ức trong quá khứ.

Khi nào dùng

Trong nói chuyện thân mật với bạn bè và gia đình. Với cấp trên hãy chuyển sang dạng lịch sự như ~でしたか. ~だったっけ dùng để kiểm tra một sự việc trong quá khứ.

Ví dụ

  • 明日(あした)の会議(かいぎ)は何時(なんじ)からだっけ。

    Ashita no kaigi wa nanji kara dakke.

    Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ?

  • あれ、この漢字(かんじ)の読(よ)み方(かた)は何(なん)だっけ。

    Are, kono kanji no yomikata wa nan dakke.

    Ơ, cách đọc của chữ Hán này là gì nhỉ?

  • 君(きみ)の誕生日(たんじょうび)は来週(らいしゅう)だったっけ。

    Kimi no tanjōbi wa raishū datta kke.

    Sinh nhật của cậu là tuần sau, đúng không nhỉ?

Lỗi thường gặp

  • Nó có thể nói về kế hoạch tương lai, nhưng chỉ khi bạn đã quên hoặc không chắc. Không dùng cho điều bạn mới biết lần đầu.
  • Nó thân mật, nên tránh dùng với cấp trên và trong văn viết.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng