JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ようとする (you to suru)

~ようとする — “cố gắng ~ / sắp sửa ~”

Tóm lại · Có hai nghĩa: nỗ lực làm việc gì, và đang ở thời điểm sắp bắt đầu một hành động. Gắn vào thể ý chí của động từ + とする. Với mệnh đề thời gian (ようとした時), nghĩa là “vừa lúc định ~”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞意志形+とする cố gắng làm ~ (một nỗ lực)
  • 動詞意志形+とした時/と思ったら đúng lúc sắp làm ~

Cố gắng

自分で問題を解こうとする姿勢: thái độ cố gắng tự giải quyết vấn đề. Trọng tâm là sự cố gắng, không phải kết quả. Cũng dùng cho những nỗ lực bị ép buộc hoặc khó khăn.

Sắp làm

家を出ようとすると、電話が鳴った: đúng lúc định ra khỏi nhà thì điện thoại reo. Hành động bị ngắt giữa chừng, nên thường theo sau là điều gì cản trở nó.

Khác với ~ようとしない

~ようとしない là dạng phủ định (“không chịu thử”). Cũng khác ~ようにする (“cố gắng duy trì”), vốn nói về thói quen hoặc sự chú ý hơn là một lần cố gắng cụ thể.

Ví dụ

  • 家(いえ)を出(で)ようとすると、電話(でんわ)が鳴(な)った。

    Ie o deyou to suru to, denwa ga natta.

    Khi tôi định ra khỏi nhà thì điện thoại reo.

  • 立(た)ち上(あ)がろうとした時(とき)、足(あし)がしびれて動(うご)けなかった。

    Tachiagarou to shita toki, ashi ga shibirete ugokenakatta.

    Lúc sắp đứng dậy, chân tôi tê nên không cử động được.

  • 自分(じぶん)で問題(もんだい)を解(と)こうとする姿勢(しせい)が大切(たいせつ)だ。

    Jibun de mondai o tokou to suru shisei ga taisetsu da.

    Thái độ cố gắng tự mình giải quyết vấn đề là điều quan trọng.

Lỗi thường gặp

  • Nó không nói rằng nỗ lực đã thành công. 立ち上がろうとした có thể nghĩa là người đó không đứng lên được.
  • Dùng thể ý chí (出よう), không dùng thể từ điển (×出るとする).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng